ask a man time slot: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1: Time Management. Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng ... - quảng cáo. THAI changes takeoff time at Tan Son Nhat Airport. Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng ....
- a short period of time during which something lasts. - Thời gian ngắn. 36. Stint (n) /stɪnt/. - a period of time that you spend working somewhere or doing a ...
Slot. Khung thời gian, chỗ được đặt qc – Specific time in a broadcasting schedule allotted for a commercial. Radio spot: chỗ chèn qc trên đài.
Time slot (Noun) · 01. Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose · 02. Một khoảng ...
Một khoảng thời gian được phân bổ cho một cuộc họp hoặc sự kiện. A block of time allocated for a meeting or event. We have a time slot for the community ...